Phép dịch "dorstig" thành Tiếng Việt

khát là bản dịch của "dorstig" thành Tiếng Việt.

dorstig adjective ngữ pháp

De behoefte om te drinken voelen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khát

    adjective

    De behoefte om te drinken voelen.

    Ik ben gewoon erg dorstig nu, dus dat zijn mijn dorstige ogen.

    Anh chỉ đang rất khát nên đó là anh mắt khát nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dorstig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dorstig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch