Phép dịch "doping" thành Tiếng Việt

Doping là bản dịch của "doping" thành Tiếng Việt.

doping noun masculine ngữ pháp

stimulerende (genees)middelen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Doping

    Ik weet dat doping risico's geeft.

    Tôi biết doping nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch