Phép dịch "donder" thành Tiếng Việt

sấm, sét, Sấm là các bản dịch hàng đầu của "donder" thành Tiếng Việt.

donder noun verb masculine ngữ pháp

een zeer luid geluid bij onweer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sấm

    noun

    Omdat licht sneller reist dan geluid zien we de bliksem voordat we de donder horen.

    Bởi ánh sáng đến nhanh hơn âm thanh nên chúng ta thấy chớp trước khi nghe tiếng sấm.

  • sét

    noun
  • Sấm

    Omdat licht sneller reist dan geluid zien we de bliksem voordat we de donder horen.

    Bởi ánh sáng đến nhanh hơn âm thanh nên chúng ta thấy chớp trước khi nghe tiếng sấm.

  • thân thể

    noun

    De fysieke structuur van een mens of dier.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " donder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Donder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Tonnerre

Các cụm từ tương tự như "donder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "donder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch