Phép dịch "doneren" thành Tiếng Việt
quyên góp, đóng góp là các bản dịch hàng đầu của "doneren" thành Tiếng Việt.
doneren
verb
ngữ pháp
een gift geven [..]
-
quyên góp
Iets van waarde weggeven voor het ondersteunen of bijdragen tot iets.
Mam, denk je echt dat ik deze doneren moet?
Mẹ ơi, mẹ thực sự nghĩ là con nên quyên góp chỗ này hả?
-
đóng góp
Iets van waarde weggeven voor het ondersteunen of bijdragen tot iets.
We doneren graag wat.
Charles và tôi rất vui được đóng góp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doneren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm