Phép dịch "doffer" thành Tiếng Việt

chim bồ câu, bồ câu là các bản dịch hàng đầu của "doffer" thành Tiếng Việt.

doffer noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chim bồ câu

    noun
  • bồ câu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "doffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch