Phép dịch "dokken" thành Tiếng Việt

đậu là bản dịch của "dokken" thành Tiếng Việt.

dokken noun

node betalen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đậu

    verb noun

    Ja, goed, ze hebben zelfs alle toegang tot de dokken afgesloten.

    Ừ, dù là vậy, nhưng chúng đã đóng cửa tất cả các lối đi đến bãi đậu rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dokken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dokken"

Thêm

Bản dịch "dokken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch