Phép dịch "doen" thành Tiếng Việt
làm, thực hiện, để là các bản dịch hàng đầu của "doen" thành Tiếng Việt.
doen
verb
noun
neuter
ngữ pháp
een actie ondernemen [..]
-
làm
verbeen actie ondernemen
Het enige wat je doen kan, is afwachten.
Mọi thứ bạn có thể làm là chờ đợi.
-
thực hiện
verbZe doen het niet zo regelmatig als ze zouden moeten, maar ze doen het.
Họ không thực hiện điều này nhiều như họ nên làm, nhưng họ vẫn thực hiện nó.
-
để
verbEn dat doen we met een geweldige zanger.
Và để thay lời cảm ơn, ở đây hôm nay có một ca sĩ tuyệt vời.
-
đặt
verbIk doe geen verzoek als meester, maar als man.
Ta không đặt câu hỏi với tư cách ông chủ, mà là một người đàn ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "doen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đau
-
giặt giũ · giặt gịa · giặt gỵa · giặt quần áo
-
bể
-
từ bỏ
-
Do it yourself
-
mua sắm · sự đi mua hàng · đi mua hàng
-
đi mua hàng
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
Thêm ví dụ
Thêm