Phép dịch "doelman" thành Tiếng Việt

thủ môn, Thủ môn, thủ thành là các bản dịch hàng đầu của "doelman" thành Tiếng Việt.

doelman noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thủ môn

    noun

    Córdoba herstelt, en dan hebben we een doelman.

    Córdoba phục hồi rồi, ta lại có thủ môn.

  • Thủ môn

    voetbal

    Córdoba herstelt, en dan hebben we een doelman.

    Córdoba phục hồi rồi, ta lại có thủ môn.

  • thủ thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " doelman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "doelman"

Thêm

Bản dịch "doelman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch