Phép dịch "ding" thành Tiếng Việt
vật, điều, đồ là các bản dịch hàng đầu của "ding" thành Tiếng Việt.
ding
noun
verb
neuter
ngữ pháp
voorwerp [..]
-
vật
nounDe dingen in de verte lijken onscherp.
Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.
-
điều
nounJe zwemmen, en je poëzie en alle andere wonderlijke dingen die jij met de wereld deelt.
Con bơi, con làm thơ, và mọi điều tuyệt vời khác con chia sẻ với thế giới.
-
đồ
nounJe wilt niet dat één ding in de kamer overheerst.
Anh không muốn một món đồ áp chế cả căn phòng đâu.
-
thứ
nounIk moet een paar dingen uitleggen.
Tôi cần giải thích một vài thứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đồng Nai
-
Đồng Hới
-
Đồng Tháp
-
đổng trác
-
Đổng Trác
-
Dong · đồng
-
Đồng Khánh
-
Câu lạc bộ bóng đá Đồng Tâm Long An
Thêm ví dụ
Thêm