Phép dịch "diner" thành Tiếng Việt

bữa ăn tối là bản dịch của "diner" thành Tiếng Việt.

diner noun neuter ngữ pháp

Een maaltijd dat dagelijks wordt gegeten in de namiddag of de avond.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bữa ăn tối

    Over ons diner of hoe ons diner werd verknald?

    Về bữa ăn tối của chúng ta hay bữa ăn tối đã bị cho nổ tung?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "diner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch