Phép dịch "dikke" thành Tiếng Việt

dày, dây là các bản dịch hàng đầu của "dikke" thành Tiếng Việt.

dikke adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dày

    adjective

    Er kwam een dikke mist op die haar zicht op de kustlijn blokkeerde.

    Một màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.

  • dây

    adjective

    De deur is afgesloten met een dikke ketting.

    Cửa nhà được khóa bằng dây xích to.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dikke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dikke" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dik
    bè · béo · dày · dây · mập
  • Ruột già · ruột già
Thêm

Bản dịch "dikke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch