Phép dịch "dik" thành Tiếng Việt
dày, béo, bè là các bản dịch hàng đầu của "dik" thành Tiếng Việt.
dik
adjective
adverb
ngữ pháp
Een relatief grote afstand van de ene kant van een vast lichaam tot de andere kant. [..]
-
dày
adjectiveEr kwam een dikke mist op die haar zicht op de kustlijn blokkeerde.
Một màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.
-
béo
adjectiveJe hebt er nooit aan gedacht de oude, dikke man te helpen, hè?
Anh chưa bao giờ nghĩ sẽ giúp ông già béo một tay sao hả?
-
bè
Je moet je vriend trouw blijven, door dik en dun.
Anh nên xem lại bạn bè của mình quan trọng hay không!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dây
- mập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dày · dây
-
Ruột già · ruột già
Thêm ví dụ
Thêm