Phép dịch "dierbaar" thành Tiếng Việt
gần là bản dịch của "dierbaar" thành Tiếng Việt.
dierbaar
adjective
ngữ pháp
waaraan men grote waarde hecht
-
gần
adjectiveMensen die je dierbaar zijn, krijgen ellende.
Những việc tệ hại luôn xảy ra với những người ở gần anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dierbaar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm