Phép dịch "dier" thành Tiếng Việt

thú vật, động vật, thú là các bản dịch hàng đầu của "dier" thành Tiếng Việt.

dier noun neuter ngữ pháp

met zintuigen uitgerust meercellig organisme dat zijn energie verkrijgt uit andere dierlijke of plantaardige organismen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thú vật

    noun

    Weet je hoe je een dom dier zich laat gedragen?

    Mày biết cách dạy dỗ lũ thú vật ngu đần không?

  • động vật

    noun

    met zintuigen uitgerust meercellig organisme dat zijn energie verkrijgt uit andere dierlijke of plantaardige organismen [..]

    In het asiel kreeg ik het gevoel dat ik iedereen hielp. Zowel mensen als dieren.

    Kiểm soát động vật khiến tôi có cảm giác đang giúp mọi người con người và súc vật.

  • thú

    noun

    Weet je hoe je een dom dier zich laat gedragen?

    Mày biết cách dạy dỗ lũ thú vật ngu đần không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • động mật
    • 動物
    • 獸物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dier"

Các cụm từ tương tự như "dier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch