Phép dịch "deze" thành Tiếng Việt
này, cái này, việc này là các bản dịch hàng đầu của "deze" thành Tiếng Việt.
deze
ngữ pháp
Het aangegeven object, voorwerp, enzovoort. [..]
-
này
determinerIk kan deze foto niet bekijken zonder heel erg droef te worden.
Tôi không thể nhìn tấm ảnh này mà không cảm thất rất buồn.
-
cái này
pronounIk moest me over mijn angst voor diep water heenzetten om deze te vinden.
Và tôi phải vượt qua nỗi sợ về độ sâu để tìm ra cái này.
-
việc này
Het is altijd een slechte deal wanneer deze dingen zich opblazen.
Thật tệ khi những việc này sẽ bêu xấu tao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm