Phép dịch "deurpost" thành Tiếng Việt

gióng cửa là bản dịch của "deurpost" thành Tiếng Việt.

deurpost noun common ngữ pháp

Het frame dat een deur ondersteunt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gióng cửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deurpost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deurpost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch