Phép dịch "dertig" thành Tiếng Việt

ba mươi, ba mười là các bản dịch hàng đầu của "dertig" thành Tiếng Việt.

dertig numeral

Het hoofdtelwoord dat na negenentwintig en vóór eenendertig komt, vertegenwoordigd in Romeinse cijfers als XXX en in Arabische cijfers als 30.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ba mươi

    Die bepalende, moeilijke beslissing nam hij meer dan dertig jaar geleden.

    Quyết định quan trọng, khó khăn đó đã được chọn cách đây hơn ba mươi năm.

  • ba mười

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dertig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dertig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch