Phép dịch "dertien" thành Tiếng Việt

mười ba là bản dịch của "dertien" thành Tiếng Việt.

dertien numeral ngữ pháp

Het hoofdtelwoord dat na twaalf en vóór veertien komt, vertegenwoordigd in Romeinse cijfers als XIII en in Arabische cijfers als 13.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mười ba

    Een daarvan was de dertien geloofsartikelen in volgorde op te zeggen.

    Một điều kiện là tôi phải đọc thuộc lòng mười ba Tín Điều theo đúng thứ tự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dertien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dertien"

Các cụm từ tương tự như "dertien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dertien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch