Phép dịch "dal" thành Tiếng Việt
thung lũng, lưu vực, Thung lũng là các bản dịch hàng đầu của "dal" thành Tiếng Việt.
een laagte in een heuvel- of bergstreek
-
thung lũng
nouneen laagte in een heuvel- of bergstreek
Alles wat je uitgestrekt ziet liggen over de heuvels en de dalen.
Tất cả những gì con thấy được, trải dài tới những ngọn đồi và những thung lũng kia.
-
lưu vực
nounDit dal is een heilige begraafplaats en de locatie van vele bloedbaden.
Toàn bộ lưu vực này là khu vực chôn cất thiêng liêng, và nơi xảy ra một số vụ thảm sát như tôi biết.
-
Thung lũng
aardrijkskunde
Alles wat je uitgestrekt ziet liggen over de heuvels en de dalen.
Tất cả những gì con thấy được, trải dài tới những ngọn đồi và những thung lũng kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dal (Midden-aarde)
"Dal" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dal"
Các cụm từ tương tự như "dal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lan chuông · linh lan
-
lan chuông · linh lan
-
Linh lan