Phép dịch "dakpan" thành Tiếng Việt

Ngói, ngói là các bản dịch hàng đầu của "dakpan" thành Tiếng Việt.

dakpan noun common ngữ pháp

elkaar overlappende stenen of betonnen elementen waarmee een schuin dak lekdicht gedekt wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ngói

  • ngói

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dakpan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dakpan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch