Phép dịch "dak" thành Tiếng Việt

mái nhà, Mái nhà, mái là các bản dịch hàng đầu của "dak" thành Tiếng Việt.

dak noun neuter ngữ pháp

het deel dat een gebouw aan de bovenkant bedekt en bescherming biedt tegen het weer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • mái nhà

    noun

    Het is op het dak van het huis van Hugh's vader.

    Tổ chức trên mái nhà bố của Hughovog.

  • Mái nhà

    onderdeel van een gebouw

    Het dak en de muren waren gemaakt met bladeren van een kokosnoot boom.

    Mái nhà và tường lợp bằng lá dừa.

  • mái

    noun

    Het is op het dak van het huis van Hugh's vader.

    Tổ chức trên mái nhà bố của Hughovog.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dak" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch