Phép dịch "dadel" thành Tiếng Việt

trái chà là là bản dịch của "dadel" thành Tiếng Việt.

dadel noun masculine ngữ pháp

een vrucht van de dadelpalm

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trái chà là

    noun

    Neem een dadel, Mr. Pollock, als blijk van vriendschap.

    Mời dùng một trái chà là, ông Pollock, như là một hành động hữu nghị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dadel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dadel"

Thêm

Bản dịch "dadel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch