Phép dịch "dag" thành Tiếng Việt

ngày, ban ngày, xin chào là các bản dịch hàng đầu của "dag" thành Tiếng Việt.

dag interjection noun masculine feminine ngữ pháp

tijd waarin een hemellichaam volledig om zijn as draait [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    đơn vị thời gian bằng 24 giờ [..]

    Ga je daar de hele dag blijven staan?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • ban ngày

    noun

    Ze schoof van de weg die rechtwas en dat op klaarlichte dag.

    Bà ta quẹo lái ngay trên con đường thẳng, khô ráo và giữa ban ngày.

  • xin chào

    interjection

    Oh, dag Dr. Shapiro.

    xin chào, bác sĩ Shapiro.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chào
    • tạm biệt
    • từ biệt
    • từ giả
    • anh
    • chị
    • em
    • quí vị
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch