Phép dịch "daarnet" thành Tiếng Việt
trước đây là bản dịch của "daarnet" thành Tiếng Việt.
daarnet
Op een moment vroeger in tijd.
-
trước đây
adverbOp een moment vroeger in tijd.
u hoorde het daarnet, een gewone TED.
là một TED như thường lệ hai năm trước đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daarnet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm