Phép dịch "daar" thành Tiếng Việt
tại vì, đằng kia, bởi vì là các bản dịch hàng đầu của "daar" thành Tiếng Việt.
daar
conjunction
adverb
omdat [..]
-
tại vì
conjunction -
đằng kia
adverbAls ik me niet vergis, zie ik daar een kazerne.
Nếu tôi không lầm, Thiếu tá, có một cái đồn binh đằng kia.
-
bởi vì
conjunctionIk woon in Calabria omdat mama daar woont.
Anh sống ở Calabria bởi vì mẹ anh sống ở đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vì
- đó
- kia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "daar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nâng cốc chúc mừng · sự cạn ly
-
phải có sự sáng
Thêm ví dụ
Thêm