Phép dịch "correct" thành Tiếng Việt
đúng, có lý, phải là các bản dịch hàng đầu của "correct" thành Tiếng Việt.
correct
adjective
ngữ pháp
Zonder afwijking van wat bedoeld of afgesproken is; niet tekortkomend, niet uitmuntend, op welke wijze dan ook. [..]
-
đúng
adjectiveAl het bewijs moet ingediend worden in een correcte envelop.
Chứng cứ phải được để trong phong bì Nolan đúng kích thước.
-
có lý
verb -
phải
verbZe hoefde niet voor politiek correct te kiezen in plaats van voor haar erfgoed.
Cô ấy không phải đặt một người đồng tính lên trên văn hoá của cô ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sửa chữa
- đứng
- chính xác
- đúng đắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " correct " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm