Phép dịch "corrigeren" thành Tiếng Việt

sửa, chữa, sửa chữa là các bản dịch hàng đầu của "corrigeren" thành Tiếng Việt.

corrigeren verb ngữ pháp

Beter maken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sửa

    verb

    Ik wil iemand anders z'n werk niet corrigeren.

    Tôi đâu có muốn đi sửa văn của người khác.

  • chữa

    verb

    Het brein corrigeert zichzelf na zo'n toeval door middel van een hallucinatie.

    Bộ não tự sửa chữa sau cơn co giật bằng việc tự gây ảo giác.

  • sửa chữa

    verb

    Het brein corrigeert zichzelf na zo'n toeval door middel van een hallucinatie.

    Bộ não tự sửa chữa sau cơn co giật bằng việc tự gây ảo giác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrigeren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corrigeren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch