Phép dịch "communist" thành Tiếng Việt

cộng sản là bản dịch của "communist" thành Tiếng Việt.

communist noun masculine ngữ pháp

Een verdediger van de communistische ideologie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cộng sản

    noun

    Lijkt erop dat de communisten alsnog hebben gewonnen.

    Dường như thì cuối cùng chế độ cộng sản đã thắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " communist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "communist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch