Phép dịch "communisme" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa cộng sản, 主義共產, Chủ nghĩa cộng sản là các bản dịch hàng đầu của "communisme" thành Tiếng Việt.
communisme
noun
neuter
ngữ pháp
ideologie die gericht is op gemeenschappelijk bezit van productiemiddelen en verbruiksgoederen [..]
-
chủ nghĩa cộng sản
nounEen politieke ideologie, die streeft naar het oprichten van een klasseloze en statenloze sociale organisatie, gebaseerd op gemeenschappelijk bezit.
-
主義共產
noun -
Chủ nghĩa cộng sản
cấu trúc kinh tế xã hội và hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc thiết lập xã hội không giai cấp, bình đẳng dựa trên sở hữu chung về tư liệu sản xuất, phương tiện sản xuất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " communisme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm