Phép dịch "combinatie" thành Tiếng Việt

thành phần, tổ hợp là các bản dịch hàng đầu của "combinatie" thành Tiếng Việt.

combinatie noun feminine ngữ pháp

Een verzameling van zaken die gecombineerd zijn.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thành phần

    noun
  • tổ hợp

    wiskunde

    Ik hoop voor je vriend hier, dat je de combinatie weet.

    Hy vọng vì lợi ích của anh bạn nhỏ anh đã tìm ra mã tổ hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combinatie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combinatie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "combinatie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch