Phép dịch "coma" thành Tiếng Việt
Hôn mê, hôn mê, Đầu sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "coma" thành Tiếng Việt.
coma
noun
feminine
neuter
ngữ pháp
volkomen bewustloosheid [..]
-
Hôn mê
geneeskunde
Hij kan uren of dagen in die coma liggen.
Hôn mê có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày.
-
hôn mê
nounIk weet nog dat ik uit coma kwam.
Tôi nhớ tôi thức dậy sau khi hôn mê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coma
-
Đầu sao chổi
astronomie
Các cụm từ tương tự như "coma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thang điểm hôn mê Glasgow
Thêm ví dụ
Thêm