Phép dịch "code" thành Tiếng Việt
ngôn ngữ, ghi thẻ, mã là các bản dịch hàng đầu của "code" thành Tiếng Việt.
code
noun
common
ngữ pháp
-
ngôn ngữ
nounWe begrijpen de code van het brein niet.
Chúng ta không hiểu thứ ngôn ngữ được não sử dụng.
-
ghi thẻ
-
mã
nounWat we willen, waar we naar streven, is de code.
Cái mà chúng tôi muốn, chúng tôi thiết tha là đoạn mã.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mã hiệu
- mật mã
- thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " code " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "code" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã mạng di động quốc gia
-
Mã chuẩn Mĩ dùng cho Trao đổi Thông tin
-
Mật mã Lyoko
-
Mã tuyến tính
-
mã được quản lý
-
Mật mã Da Vinci
-
Đa truy cập phân chia theo mã
-
mã không được quản lý
Thêm ví dụ
Thêm