Phép dịch "codering" thành Tiếng Việt
biên mã, 編碼, mã hóa là các bản dịch hàng đầu của "codering" thành Tiếng Việt.
codering
noun
feminine
ngữ pháp
-
biên mã
noun -
編碼
noun -
mã hóa
verben vrouwen vooraan, die feitelijk het grootste deel van de codering deden, dit waren de eerste programmeurs.
và những người phụ nữ ở phía trước chịu trách nhiệm phần mã hóa, họ là các lập trình viên đầu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm