Phép dịch "chocolade-" thành Tiếng Việt

socola, sô-cô-la, sôcôla là các bản dịch hàng đầu của "chocolade-" thành Tiếng Việt.

chocolade-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • socola

    noun

    Ik vind dat de Barricini-familie er chocolade moet gaan verkopen.

    Tôi nghĩ họ Barricini nên mở một cửa hiệu ở đó và bán socola.

  • sô-cô-la

    noun

    Mijn vriend houdt van chocolade-ijs.

    Bạn tôi thích kem sô cô la.

  • sôcôla

    noun

    Brian haat chocolade en Morgan's favoriete kleur is rood.

    Brian ghét sôcôla và Morgan thích màu đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chocolade- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chocolade-" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Sô-cô-la · kẹo sô-cô-la · socola · sô-cô-la · sôcôla
Thêm

Bản dịch "chocolade-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch