Phép dịch "chocolade" thành Tiếng Việt

sô-cô-la, kẹo sô-cô-la, socola là các bản dịch hàng đầu của "chocolade" thành Tiếng Việt.

chocolade noun masculine ngữ pháp

een lekkernij die gemaakt is van cacao, suiker en cacaoboter [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sô-cô-la

    noun

    Mijn vriend houdt van chocolade-ijs.

    Bạn tôi thích kem sô cô la.

  • kẹo sô-cô-la

    noun
  • socola

    noun

    Ik vind dat de Barricini-familie er chocolade moet gaan verkopen.

    Tôi nghĩ họ Barricini nên mở một cửa hiệu ở đó và bán socola.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sôcôla
    • Sô-cô-la
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chocolade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chocolade"

Các cụm từ tương tự như "chocolade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chocolade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch