Phép dịch "cement" thành Tiếng Việt
xi măng, Xi măng là các bản dịch hàng đầu của "cement" thành Tiếng Việt.
cement
een bouwmateriaal bestaande uit kalk, zand en grind
-
xi măng
nounWe hebben alle vertrouwen in de integriteit van het cement.
Chúng ta tin tưởng vào độ hoàn thiện của việc đổ xi măng phải không?
-
Xi măng
bouwmateriaal
We hebben alle vertrouwen in de integriteit van het cement.
Chúng ta tin tưởng vào độ hoàn thiện của việc đổ xi măng phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm