Phép dịch "centaur" thành Tiếng Việt

nhân mã, Bán Nhân Mã, Nhân mã là các bản dịch hàng đầu của "centaur" thành Tiếng Việt.

centaur

Een mythisch wezen dat half man en half paard is.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhân mã

    noun

    Wie van hen kent de zwakke plekken van het pantser van een centaur?

    Ai trong số các ông biết điểm yếu của bộ áo giáp nhân mã?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centaur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Centaur proper masculine ngữ pháp

Centaur (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Bán Nhân Mã

    Centaur (sterrenbeeld)

  • Nhân mã

    mythologie

    Ik heb de Centauren nog nooit zo woest gezien.

    Ta chưa từng thấy bọn Nhân mã giận giữ như vầy.

Hình ảnh có "centaur"

Các cụm từ tương tự như "centaur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "centaur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch