Phép dịch "celkern" thành Tiếng Việt

nhân tế bào, nhân là các bản dịch hàng đầu của "celkern" thành Tiếng Việt.

celkern

biologie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhân tế bào

    cellulaire component

    Dit dier heeft geen celkernen omdat ze te veel ruimte in beslag nemen.

    Loài sinh vật này tự loại bỏ nhân tế bào vì nó chiếm nhiều diện tích quá

  • nhân

    noun

    Dit dier heeft geen celkernen omdat ze te veel ruimte in beslag nemen.

    Loài sinh vật này tự loại bỏ nhân tế bào vì nó chiếm nhiều diện tích quá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celkern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "celkern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch