Phép dịch "celdeling" thành Tiếng Việt
Phân bào, phân bào là các bản dịch hàng đầu của "celdeling" thành Tiếng Việt.
celdeling
-
Phân bào
biologisch proces
Die microscopisch kleine cel splitst zich vervolgens, waardoor het proces van celdeling begint.
Rồi tế bào cực nhỏ ấy phân chia, bắt đầu quá trình phân bào.
-
phân bào
Die microscopisch kleine cel splitst zich vervolgens, waardoor het proces van celdeling begint.
Rồi tế bào cực nhỏ ấy phân chia, bắt đầu quá trình phân bào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celdeling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm