Phép dịch "camembert" thành Tiếng Việt
camembert, Camembert là các bản dịch hàng đầu của "camembert" thành Tiếng Việt.
camembert
-
camembert
We hebben een lekkere entrecôte gegeten en een stuk camembert, ja...
A-lô, chúng tôi có thịt bò lưng với một ít phô-mai camembert, vâng...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camembert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Camembert
-
Camembert
Camembert, Orne
We hebben een lekkere entrecôte gegeten en een stuk camembert, ja...
A-lô, chúng tôi có thịt bò lưng với một ít phô-mai camembert, vâng...
Thêm ví dụ
Thêm