Phép dịch "busstation" thành Tiếng Việt
bến xe, bến xe buýt là các bản dịch hàng đầu của "busstation" thành Tiếng Việt.
busstation
-
bến xe
Tegen de tijd dat ik klaar ben, lossen jullie misdaden op, op het busstation.
Lúc tôi nói xong, hai người sẽ giải quyết tội phạm ở bến xe buýt đấy.
-
bến xe buýt
nounTegen de tijd dat ik klaar ben, lossen jullie misdaden op, op het busstation.
Lúc tôi nói xong, hai người sẽ giải quyết tội phạm ở bến xe buýt đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " busstation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm