Phép dịch "bunker" thành Tiếng Việt
Boong ke, boong ke là các bản dịch hàng đầu của "bunker" thành Tiếng Việt.
bunker
Een ondergrondse schuilkelder tegen bommen.
-
Boong ke
verdedigingswerk
Ik wacht tot dit over is in mijn eigen Kaiju bunker.
Tôi sẽ chờ cho thảm họa này qua đi trong boong ke chống Kaiju của tôi.
-
boong ke
Ik wacht tot dit over is in mijn eigen Kaiju bunker.
Tôi sẽ chờ cho thảm họa này qua đi trong boong ke chống Kaiju của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm