Phép dịch "boter" thành Tiếng Việt

bơ, Bơ là các bản dịch hàng đầu của "boter" thành Tiếng Việt.

boter noun feminine ngữ pháp

zuivelproduct [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Een zacht, vettig voedsel dat gemaakt wordt door de room van melk te karnen (meestal koemelk). [..]

    Ik heb sinds mijn jeugd geen echte boter meer gehad.

    Chúa ơi, tôi chưa được ăn lại từ hồi còn bé xíu.

  • zuivel

    Ik heb sinds mijn jeugd geen echte boter meer gehad.

    Chúa ơi, tôi chưa được ăn lại từ hồi còn bé xíu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boter"

Các cụm từ tương tự như "boter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch