Phép dịch "botbreuk" thành Tiếng Việt

Gãy xương, gãy xương là các bản dịch hàng đầu của "botbreuk" thành Tiếng Việt.

botbreuk

Breuk van harde stoffen als botten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Gãy xương

    Eens zien welke bewakers botbreuken hebben gehad.

    Để xem lính canh nào bị gãy xương

  • gãy xương

    Eens zien welke bewakers botbreuken hebben gehad.

    Để xem lính canh nào bị gãy xương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " botbreuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "botbreuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch