Phép dịch "boor" thành Tiếng Việt

bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "boor" thành Tiếng Việt.

boor noun verb feminine neuter ngữ pháp

een rond zijn as ronddraaiend werktuig om gaten mee te maken

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bo

    noun
  • Bo

    een scheikundig element met symbool B en atoomnummer 5

  • bỏ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boor"

Các cụm từ tương tự như "boor" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Khoan · khoan đào
Thêm

Bản dịch "boor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch