Phép dịch "bern" thành Tiếng Việt
bern, Bern là các bản dịch hàng đầu của "bern" thành Tiếng Việt.
bern
-
bern
Toen ik op het bijkantoor in Bern aankwam, hoorde ik dat de broeders daar mijn vlucht hadden geregeld.
Khi tới văn phòng chi nhánh tại Bern, tôi mới biết các anh ở đó đã sắp đặt để tôi trốn qua đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bern
proper
ngữ pháp
de hoofdstad van Zwitserland [..]
-
Bern
Bern (stad)
Toen ik op het bijkantoor in Bern aankwam, hoorde ik dat de broeders daar mijn vlucht hadden geregeld.
Khi tới văn phòng chi nhánh tại Bern, tôi mới biết các anh ở đó đã sắp đặt để tôi trốn qua đây.
Các cụm từ tương tự như "bern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công ước Bern
Thêm ví dụ
Thêm