Phép dịch "bericht" thành Tiếng Việt
bài viết, bài viết, bài, bài đăng là các bản dịch hàng đầu của "bericht" thành Tiếng Việt.
bericht
noun
particle
verb
neuter
ngữ pháp
overgebrachte korte communicatie, meestal over een recente gebeurtenis [..]
-
bài viết
In de laatste zes weken zijn er 22 berichten van een man genaamd Allen Arabesque.
Có 22 bài viết từ một người tên Allen Arabesque.
-
bài viết, bài
-
bài đăng
Laat de cursisten een antwoord op dit bericht op sociale media noteren.
Mời học viên viết trả lời cho bài đăng trên mạng truyền thông xã hội này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông điệp
- tin nhắn
- đăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bericht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bericht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người gửi tin nhắn thoại
-
thông điệp riêng
-
thư thoại
-
tin nhắn văn bản
Thêm ví dụ
Thêm