Phép dịch "berin" thành Tiếng Việt

gấu là bản dịch của "berin" thành Tiếng Việt.

berin noun feminine ngữ pháp

vrouwelijk lid van de berenfamilie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gấu

    noun

    Toen kwamen er twee berinnen+ uit het bos die 42 van de kinderen verscheurden.

    Sau đó, có hai con gấu cái+ từ trong rừng đi ra, xé xác 42 đứa trẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "berin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch