Phép dịch "beraad" thành Tiếng Việt
hội họp, hội nghị là các bản dịch hàng đầu của "beraad" thành Tiếng Việt.
beraad
noun
verb
neuter
ngữ pháp
overweging, overleg [..]
-
hội họp
-
hội nghị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beraad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm