Phép dịch "beperking" thành Tiếng Việt
ràng buộc là bản dịch của "beperking" thành Tiếng Việt.
beperking
noun
feminine
ngữ pháp
iets dat ervoor zorgt dat de mogelijkheden beperkt worden [..]
-
ràng buộc
Maar jij bent niet gebonden aan dergelijke beperkingen.
Nhưng cô không có những ràng buộc đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beperking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beperking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoản mục cần ràng buộc tuyên bố
-
ràng buộc nguợc
-
ràng buộc từ hạn định bắt buộc
-
giá trị cần ràng buộc tuyên bố
-
ràng buộc một-trong-số
-
ràng buộc xung-đột-với
-
sử dụng như ràng buộc của từ hạn chế
-
ràng buộc nhiều giá trị
Thêm ví dụ
Thêm